Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bức xúc" (1)

bức xúc
Tiếng Anh Danh từfrustration / dissatisfaction
Từ vựng của tôi
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
Teachers expressed dissatisfaction about the salary system.

swap_horiz Từ liên quan "bức xúc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bức xúc" (1)

Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
Teachers expressed dissatisfaction about the salary system.